Quy định Gánh nặng xã hội (Public Charge) của Hoa Kỳ là một trong những vấn đề người xin visa định cư và người đang thực hiện thủ tục điều chỉnh tình trạng cần lưu ý. Việc đánh giá Public Charge không chỉ dựa trên việc một người có nhận trợ cấp hay không, mà có thể xem xét nhiều yếu tố liên quan đến khả năng tự chủ về tài chính và hoàn cảnh cá nhân.
Viên chức lãnh sự sẽ thể xem xét liệu một đương đơn có khả năng trở thành gánh nặng xã hội hay không. Các yếu tố được luật đề cập bao gồm tuổi, sức khỏe, tình trạng gia đình, tài sản và nguồn lực tài chính, trình độ học vấn và kỹ năng; ngoài ra, Form I-864 – Affidavit of Support cũng có thể được xem xét trong trường hợp áp dụng.
Gánh nặng xã hội (Public Charge) là gì?
Public Charge có thể hiểu là việc cơ quan có thẩm quyền đánh giá liệu một người có khả năng trở thành người phụ thuộc đáng kể vào sự hỗ trợ của Chính phủ Hoa Kỳ hay không.
Việc đánh giá có thể dựa trên tổng thể hoàn cảnh của đương đơn, bao gồm nhiều yếu tố như:
- Tuổi;
- Tình trạng sức khỏe;
- Hoàn cảnh gia đình;
- Số người phụ thuộc;
- Thu nhập và tình trạng tài chính;
- Tài sản và nguồn lực;
- Trình độ học vấn;
- Kỹ năng và kinh nghiệm làm việc;
- Khả năng làm việc tại Hoa Kỳ;
- Nguồn hỗ trợ tài chính;
- Form I-864.
Từ 18/9/2026: Quy định Gánh nặng xã hội (Public Charge) có gì thay đổi?
Theo nội dung chính sách dự kiến áp dụng từ ngày 18/9/2026, quy định về Gánh nặng xã hội (Public Charge) tiếp tục là một trong những nội dung người có hồ sơ định cư Mỹ cần đặc biệt lưu ý.
Đối với người đang ở Việt Nam xin visa định cư, việc chưa từng nhận trợ cấp của Chính phủ Hoa Kỳ không đồng nghĩa với việc sẽ không bị xem xét theo tiêu chí Public Charge. Thay vào đó, cơ quan lãnh sự có thể đánh giá khả năng đương đơn trở thành gánh nặng xã hội sau khi nhập cảnh, dựa trên tổng thể hoàn cảnh của từng hồ sơ.
Ngoài các yếu tố về tuổi, sức khỏe, hoàn cảnh gia đình, tài chính, trình độ học vấn và khả năng làm việc, Form I-864 (Affidavit of Support) cùng năng lực tài chính của người bảo lãnh hoặc người đồng bảo trợ cũng là nội dung quan trọng cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác.
Vì vậy, người có hồ sơ định cư không nên chỉ quan tâm đến việc đã từng nhận trợ cấp hay chưa, mà cần chủ động chuẩn bị hồ sơ tài chính, hồ sơ nghề nghiệp và các giấy tờ liên quan để chứng minh khả năng tự chủ sau khi đến Hoa Kỳ.
Người ở Việt Nam xin visa định cư sẽ được xem xét những gì?
- Tuổi
Tuổi của đương đơn là một trong những yếu tố được xem xét.
Một người đang trong độ tuổi lao động, có sức khỏe tốt và có khả năng làm việc sẽ có hoàn cảnh khác với một người lớn tuổi, không còn khả năng lao động.
Tuy nhiên, tuổi không phải là yếu tố quyết định duy nhất.
- Tình trạng sức khỏe
Sức khỏe cũng có thể được xem xét, đặc biệt khi tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến khả năng làm việc hoặc tạo ra nhu cầu điều trị đáng kể.
Một số vấn đề có thể được xem xét gồm:
- Khả năng làm việc;
- Bệnh nền;
- Nhu cầu điều trị;
- Chi phí điều trị;
- Khả năng chi trả;
- Bảo hiểm y tế;
- Nguồn tài chính dùng để trang trải chi phí y tế.
Điều này không có nghĩa người mắc bệnh sẽ đương nhiên bị từ chối visa. Vấn đề nằm ở việc tình trạng sức khỏe được đánh giá trong tổng thể hoàn cảnh của người xin visa.
- Hoàn cảnh gia đình
Cơ quan xét duyệt cũng có thể xem xét quy mô gia đình và số người phụ thuộc.
Ví dụ, một người sang Mỹ cùng nhiều con nhỏ sẽ có nhu cầu tài chính khác đáng kể so với một người độc thân hoặc một gia đình không có người phụ thuộc.
Do đó, viên chức lãnh sự cần xem xét:
- Có bao nhiêu người đi cùng;
- Có bao nhiêu người phụ thuộc;
- Ai có khả năng làm việc;
- Ai sẽ hỗ trợ gia đình;
- Thu nhập dự kiến có đủ đáp ứng nhu cầu của hộ gia đình hay không.
- Tài sản, nguồn lực và tình trạng tài chính
Đây là nhóm yếu tố đặc biệt quan trọng trong đánh giá Public Charge.
Các yếu tố có thể liên quan gồm:
- Thu nhập;
- Tiền tiết kiệm;
- Tài sản;
- Bất động sản;
- Lương hưu;
- Các nguồn lực tài chính khác;
- Nghĩa vụ tài chính;
- Số người phụ thuộc.
Trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền đánh giá đương đơn có nguy cơ trở thành gánh nặng xã hội, các tài liệu chứng minh khả năng tự chủ về tài chính như thu nhập, tài sản, việc làm hoặc nguồn hỗ trợ tài chính có thể được xem xét khi đánh giá hồ sơ.
Trình độ học vấn và kỹ năng có được xem xét không?
Trình độ học vấn và kỹ năng là một trong những yếu tố được quy định trực tiếp. Đối với người trong độ tuổi lao động, các thông tin như bằng cấp, nghề nghiệp, kinh nghiệm làm việc, chứng chỉ chuyên môn và khả năng sử dụng tiếng Anh có thể giúp cơ quan xét duyệt đánh giá triển vọng làm việc và khả năng tự chủ tài chính của đương đơn.
Điều quan trọng là đương đơn cần có sự chuẩn bị phù hợp với công việc dự kiến tại Hoa Kỳ và có tài liệu chứng minh khi cần thiết.
Form I-864 có vai trò như thế nào trong hồ sơ bảo lãnh định cư Mỹ?
Form I-864 – Affidavit of Support là mẫu bảo trợ tài chính được sử dụng trong phần lớn hồ sơ di dân theo diện gia đình và một số hồ sơ diện việc làm.
Theo hướng dẫn của USCIS, Form I-864 nhằm chứng minh người nhập cư có nguồn lực tài chính phù hợp và không có khả năng trở thành gánh nặng xã hội; người bảo trợ ký Form I-864 đồng thời cam kết thực hiện nghĩa vụ hỗ trợ tài chính theo quy định.
Đối với hồ sơ cần Form I-864, khả năng tài chính của người bảo lãnh hoặc người đồng bảo trợ là vấn đề cần được chuẩn bị cẩn thận.
Kết luận
Quy định Gánh nặng xã hội (Public Charge) là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc xét duyệt hồ sơ định cư Hoa Kỳ. Vì vậy, người xin định cư cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, trung thực và bảo đảm các yếu tố về tài chính, bảo trợ cũng như khả năng tự chủ sau khi nhập cảnh. Việc hiểu đúng quy định và chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình xét duyệt hồ sơ.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: 028 8389 9698
Từ ngày 15/09/2026, một trong những thay đổi lớn nhất đối với du học sinh tại Mỹ sẽ chính thức có hiệu lực: quy định Duration of Status (D/S) bị bãi bỏ. Điều này đồng nghĩa với việc thời gian lưu trú của nhiều diện visa không còn kéo dài theo tình trạng học tập như trước mà sẽ được ghi rõ ngày hết hạn.
Nếu không theo dõi kỹ, du học sinh có thể vô tình rơi vào tình trạng cư trú quá hạn, bất hợp pháp mà không hề hay biết.
Duration of Status (D/S) là gì?
Trước đây, khi nhập cảnh Hoa Kỳ bằng visa F-1, J-1 hoặc một số diện không định cư khác, trên Mẫu I-94 hoặc dấu nhập cảnh thường thể hiện ký hiệu D/S (Duration of Status).
Việc được cấp D/S đồng nghĩa với việc người nhập cảnh không bị ấn định một ngày hết hạn lưu trú cụ thể, mà được phép lưu trú hợp pháp trong thời gian vẫn duy trì đầy đủ điều kiện của tình trạng visa, bao gồm việc theo học đúng chương trình, tuân thủ các quy định về di trú và đáp ứng các yêu cầu của diện visa đang sử dụng.
Chính sách mới thay đổi như thế nào?
Theo nội dung được công bố, kể từ 15/09/2026, người nhập cảnh bằng các diện:
Visa F-1;
Visa F-2;
Visa J-1 và J-2;
Visa I;
sẽ không còn được cấp tình trạng D/S đối với các trường hợp thuộc phạm vi áp dụng của chính sách.
Thay vào đó, CBP (U.S. Customs and Border Protection) sẽ xác định và ghi nhận một thời điểm kết thúc thời hạn lưu trú hợp pháp trên Mẫu I-94 khi người nước ngoài được phép nhập cảnh vào Hoa Kỳ.
Thời hạn lưu trú sẽ được xác định ra sao?
Theo nội dung chính sách được đề cập, thời hạn lưu trú sẽ được xác định trên cơ sở:
– Thời gian của chương trình học ghi trên Mẫu I-20;
– Thời gian ân hạn theo quy định;
Tuy nhiên, tổng thời hạn lưu trú thông thường không vượt quá 04 năm đối với một lần nhập cảnh.
Đối với các chương trình đào tạo có thời gian dài hơn 04 năm, người học sẽ phải thực hiện thủ tục xin gia hạn tình trạng lưu trú trước khi thời hạn được cấp trên I-94 hết hiệu lực.
Gia hạn tình trạng lưu trú
Trong trường hợp cần tiếp tục chương trình học sau khi hết thời hạn lưu trú được cấp, đương đơn sẽ phải nộp hồ sơ xin gia hạn với USCIS (U.S. Citizenship and Immigration Services), thông thường thông qua Mẫu đơn I-539.
Khi xem xét hồ sơ, USCIS có thể đánh giá nhiều yếu tố, bao gồm:
– Việc duy trì tình trạng du học hợp pháp;
– Quá trình học tập;
– Việc tuân thủ quy định của pháp luật di trú;
– Các tài liệu chứng minh chương trình học vẫn đang tiếp tục.
Nếu hồ sơ không được chấp thuận, người nước ngoài phải chấm dứt việc lưu trú và rời Hoa Kỳ trước khi hết thời hạn được phép, nhằm tránh phát sinh tình trạng cư trú quá hạn theo quy định của pháp luật di trú.
Thời gian ân hạn được điều chỉnh
Một điểm thay đổi đáng lưu ý khác là thời gian ân hạn (Grace Period).
Theo chính sách mới, đối với các trường hợp thuộc diện áp dụng, thời gian ân hạn sau khi kết thúc chương trình học hoặc sau khi kết thúc thời gian làm việc hợp pháp sẽ được điều chỉnh từ 60 ngày xuống còn 30 ngày.
Việc rút ngắn thời gian ân hạn đồng nghĩa với việc người học cần chủ động hơn trong việc:
Chuyển tiếp chương trình học;
Thực hiện thủ tục chuyển diện;
Hoặc chuẩn bị rời Hoa Kỳ đúng thời hạn.
Những người đã được cấp Duration of Status (D/S) trước ngày 15/09/2026 có bị ảnh hưởng không?
Đối với những người đã nhập cảnh Hoa Kỳ và được cấp tình trạng Duration of Status (D/S) trước ngày 15/09/2026, chính sách mới không làm chấm dứt ngay tình trạng D/S mà họ đang được hưởng.
Theo nội dung chính sách, các trường hợp này vẫn tiếp tục duy trì tình trạng D/S và vẫn được áp dụng thời gian ân hạn 60 ngày theo quy định trước đây sau khi hoàn thành chương trình học.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng mỗi lần nhập cảnh sau ngày 15/09/2026 đều có thể được xem xét theo quy định mới.
Do đó, việc xuất cảnh và tái nhập cảnh trong thời gian này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh ảnh hưởng đến thời hạn lưu trú hợp pháp tại Hoa Kỳ.
Khuyến nghị đối với du học sinh
- Trước những thay đổi nêu trên, người đang học tập hoặc có kế hoạch du học Hoa Kỳ nên:
- Thường xuyên kiểm tra thông tin trên Mẫu I-94 sau mỗi lần nhập cảnh.
- Theo dõi thời hạn của Mẫu I-20 và các giấy tờ liên quan.
- Chủ động trao đổi với Designated School Official (DSO) của trường khi cần gia hạn hoặc thay đổi chương trình học.
- Chuẩn bị hồ sơ xin gia hạn tình trạng lưu trú đúng thời điểm nếu chương trình học kéo dài.
- Hạn chế để xảy ra tình trạng quá hạn lưu trú do không theo dõi thời hạn được ghi trên I-94.
Kết luận
Việc chấm dứt cơ chế Duration of Status (D/S) và chuyển sang xác định thời hạn lưu trú cụ thể trên Mẫu I-94 làm thay đổi đáng kể phương thức quản lý tình trạng lưu trú của du học sinh tại Hoa Kỳ.
Trong bối cảnh các chính sách di trú ngày càng được siết chặt, việc chủ động theo dõi hồ sơ, nắm rõ quy định pháp luật và thực hiện đúng các thủ tục với USCIS sẽ là yếu tố quan trọng giúp người học duy trì tình trạng lưu trú hợp pháp, hạn chế các rủi ro có thể ảnh hưởng đến quá trình học tập cũng như kế hoạch định cư trong tương lai.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: 028 8389 9698
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã triển khai chương trình thí điểm “Paid Expedite” dành cho người xin visa du lịch Mỹ và công tác B1/B2, cho phép đương đơn trả thêm 750 USD để được ưu tiên lịch phỏng vấn trong vòng 10 ngày làm việc, tùy thuộc vào tình trạng còn lịch hẹn tại cơ quan lãnh sự tham gia chương trình. Đây là khoản phí bổ sung, không thay thế lệ phí xin visa thông thường.
Khoản phí 750 USD là phí dịch vụ ưu tiên lịch hẹn, không phải lệ phí xét cấp visa
Theo quy định của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, người xin visa vẫn phải hoàn tất quy trình thông thường, bao gồm:
– Nộp đơn DS-160.
– Thanh toán lệ phí xin visa theo quy định.
– Đặt lịch hẹn phỏng vấn.
Sau khi đã có lịch hẹn hợp lệ và nếu địa điểm phỏng vấn tham gia chương trình, đương đơn có thể lựa chọn dịch vụ Paid Expedite bằng cách thanh toán thêm 750 USD để chuyển sang lịch phỏng vấn sớm hơn nếu còn chỗ.
Điều quan trọng cần lưu ý là 750 USD chỉ là phí ưu tiên lịch hẹn, không phải phí xét duyệt visa.
Vì vậy, người có nhu cầu xin visa nên theo dõi các thông báo chính thức từ cơ quan lãnh sự nơi dự định nộp hồ sơ để cập nhật thông tin mới nhất.
Nộp thêm 750 USD có làm tăng khả năng được cấp visa du lịch Mỹ?
Theo nguyên tắc xét duyệt visa không định cư của Hoa Kỳ, mọi hồ sơ đều được đánh giá theo cùng một hệ thống tiêu chuẩn pháp lý, bất kể đương đơn có sử dụng dịch vụ ưu tiên lịch hẹn hay không.
Viên chức lãnh sự vẫn sẽ xem xét hồ sơ dựa trên các quy định của Đạo luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (Immigration and Nationality Act – INA), bao gồm việc đánh giá mục đích nhập cảnh, khả năng đáp ứng điều kiện của loại visa xin cấp và việc đương đơn có vượt qua giả định về ý định định cư theo Điều 214(b) INA hay không.
Do đó, việc thanh toán thêm 750 USD không làm tăng khả năng được cấp visa, không làm thay đổi tiêu chuẩn xét duyệt và cũng không bảo đảm kết quả của hồ sơ.
Chương trình hiện được áp dụng ở đâu?
Tại thời điểm hiện nay, chương trình mới được triển khai thí điểm tại một số cơ quan lãnh sự của Hoa Kỳ theo thông báo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Đối với Việt Nam, chưa có thông báo chính thức về việc Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh tham gia chương trình này.
Vì vậy, người có nhu cầu xin visa nên theo dõi các thông báo chính thức từ cơ quan lãnh sự nơi dự định nộp hồ sơ để cập nhật thông tin mới nhất.
Những lưu ý đối với người xin visa du lịch Mỹ
Đương đơn cần phân biệt rõ giữa dịch vụ ưu tiên lịch hẹn và quy trình xét cấp visa.
Việc được bố trí lịch phỏng vấn sớm hơn chỉ giúp rút ngắn thời gian chờ đến buổi phỏng vấn. Sau khi tham dự phỏng vấn, hồ sơ vẫn phải trải qua quá trình xem xét theo đúng quy định của pháp luật Hoa Kỳ. Trong trường hợp cần xác minh hoặc xử lý hành chính (Administrative Processing), thời gian giải quyết vẫn có thể kéo dài và không bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng dịch vụ ưu tiên.
Do đó, thay vì tập trung vào yếu tố thời gian, người xin visa nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng minh rõ mục đích chuyến đi, khả năng tài chính và các ràng buộc tại quốc gia cư trú nhằm đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ.
Kết luận
Chương trình ưu tiên lịch phỏng vấn với khoản phí bổ sung 750 USD là một giải pháp đang được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ triển khai thí điểm nhằm đánh giá khả năng cải thiện thời gian chờ phỏng vấn đối với một số hồ sơ visa không định cư.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: 028 8389 9698
Thông tin Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (U.S. Department of State) đang xem xét đề xuất yêu cầu một số đương đơn xin Visa định cư Mỹ (Immigrant Visa) thực hiện khoản ký quỹ (bond) lên đến 100.000 USD đang nhận được nhiều sự quan tâm từ cộng đồng có nhu cầu định cư Hoa Kỳ.
Vậy đề xuất này quy định những gì, ai có thể bị ảnh hưởng và người đang chuẩn bị hồ sơ định cư Mỹ cần lưu ý những vấn đề nào?
Đề xuất ký quỹ 100.000 USD đối với người xin thị thực định cư là gì?
Theo thông tin được công bố, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đang xem xét cơ chế yêu cầu một số đương đơn xin thị thực định cư (Immigrant Visa) tại các Cơ quan đại diện ngoại giao của Hoa Kỳ ở nước ngoài thực hiện khoản ký quỹ (visa bond) có thể lên đến 100.000 USD.
Mục đích của đề xuất là bổ sung cơ chế bảo đảm tài chính đối với một số trường hợp trong quá trình xét cấp thị thực định cư, nhằm hỗ trợ việc đánh giá khả năng tự chủ tài chính của đương đơn theo các quy định của pháp luật di trú Hoa Kỳ, trong đó có yếu tố Public Charge (gánh nặng xã hội).
Đề xuất ký quỹ 100.000 USD có mục đích gì?
Trong những năm gần đây, Chính phủ Hoa Kỳ liên tục điều chỉnh chính sách nhập cư nhằm:
– Bảo đảm người nhập cư có khả năng tự chủ về tài chính.
– Giảm nguy cơ phát sinh gánh nặng đối với các chương trình phúc lợi công.
– Tăng cường sàng lọc các hồ sơ có nguy cơ phụ thuộc vào trợ cấp xã hội sau khi nhập cư.
Đây được xem là một trong những biện pháp giúp cơ quan chức năng đánh giá khả năng tài chính của người nhập cư và giảm áp lực đối với các chương trình phúc lợi công.
Vấn đề Public Charge trong luật Di trú Hoa Kỳ
Một trong những cơ sở được nhắc đến khi xây dựng đề xuất này là nguyên tắc Public Charge trong luật di trú Hoa Kỳ.
Theo đó, cơ quan xét duyệt có thể xem xét nhiều yếu tố để đánh giá liệu người nhập cư có khả năng trở thành gánh nặng cho hệ thống phúc lợi công hay không, bao gồm:
- Thu nhập và tài sản.
- Nghề nghiệp.
- Trình độ học vấn.
- Khả năng làm việc.
- Tình trạng sức khỏe.
- Hồ sơ bảo trợ tài chính của người bảo lãnh.
Đề xuất ký quỹ 100.000 USD được cho là sẽ đóng vai trò như một yếu tố bổ sung trong quá trình đánh giá này đối với một số hồ sơ được xác định có mức độ rủi ro cao hơn.
Ai có thể bị ảnh hưởng nếu đề xuất được thông qua?
Ở thời điểm hiện tại, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ chưa công bố danh sách cụ thể các diện visa hoặc nhóm đối tượng sẽ phải thực hiện khoản ký quỹ này.
Theo nội dung đề xuất, cơ chế này không được thiết kế để áp dụng đại trà cho tất cả người xin visa định cư.
Việc xem xét có thể tập trung vào một số hồ sơ cụ thể dựa trên quá trình đánh giá của cơ quan lãnh sự và các tiêu chí được quy định sau này nếu chính sách được ban hành chính thức.
Người đang chuẩn bị hồ sơ định cư Mỹ cần lưu ý gì?
Trước thông tin về đề xuất mới, người có kế hoạch định cư Hoa Kỳ nên:
Theo dõi thông tin từ nguồn chính thức
Chính sách hiện vẫn đang trong quá trình xem xét. Vì vậy, cần cập nhật thông tin từ Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và các cơ quan có thẩm quyền thay vì chỉ dựa trên các thông tin lan truyền trên mạng xã hội.
Chuẩn bị hồ sơ tài chính đầy đủ
Dù đề xuất có được áp dụng hay không, việc chứng minh năng lực tài chính vẫn luôn là yếu tố quan trọng trong nhiều hồ sơ định cư. Người bảo lãnh và người được bảo lãnh nên chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ chứng minh thu nhập, tài sản và hồ sơ bảo trợ tài chính theo đúng quy định.
Không quá hoang mang trước các thông tin chưa chính thức
Nhiều thông tin đang được chia sẻ có thể khiến người chuẩn bị hồ sơ hiểu nhầm rằng tất cả người xin thẻ xanh sẽ phải nộp ngay 100.000 USD. Tuy nhiên, đây chưa phải quy định có hiệu lực và phạm vi áp dụng (nếu được ban hành) vẫn đang được xem xét.
Kết luận
Đề xuất yêu cầu một số đương đơn xin thị thực định cư ký quỹ lên đến 100.000 USD cho thấy xu hướng Hoa Kỳ tiếp tục tăng cường đánh giá khả năng tự chủ tài chính của người nhập cư trong quá trình xét cấp visa.
Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là đề xuất và chưa phải quy định chính thức. Vì vậy, người đang chuẩn bị hồ sơ xin thẻ xanh nên theo dõi sát các thông báo từ cơ quan chức năng, đồng thời chuẩn bị hồ sơ tài chính đầy đủ để sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu nếu chính sách có sự thay đổi trong thời gian tới.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
EB-3 Unskilled là một trong những chương trình lao động định cư Hoa Kỳ được nhiều người Việt Nam quan tâm nhờ mở ra cơ hội làm việc hợp pháp và trở thành thường trú nhân tại Mỹ. Tuy nhiên, bên cạnh điều kiện tham gia, thời gian chờ xử lý hồ sơ EB-3 Unskilled luôn là vấn đề được người lao động và gia đình đặc biệt quan tâm.
Thời gian xử lý hồ sơ EB-3 Unskilled gồm những giai đoạn nào?

Chuẩn bị hồ sơ và ứng tuyển
Thời gian: Dự kiến 01 – 02 tháng
Đây là giai đoạn người lao động chuẩn bị hồ sơ cá nhân, hoàn thiện các giấy tờ theo yêu cầu của chương trình và tham gia quy trình tuyển dụng của doanh nghiệp bảo lãnh tại Hoa Kỳ.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc bổ sung hồ sơ trong quá trình xử lý.
Thực hiện quy trình tuyển dụng theo quy định của Bộ Lao động Hoa Kỳ
Thời gian: Dự kiến 01 – 02 tháng
Sau khi lựa chọn ứng viên phù hợp, doanh nghiệp tại Hoa Kỳ sẽ thực hiện quy trình tuyển dụng theo quy định của Bộ Lao động Hoa Kỳ (Department of Labor – DOL) trước khi nộp hồ sơ xin Chứng nhận Lao động (PERM).
Đây là bước bắt buộc nhằm chứng minh doanh nghiệp đã thực hiện việc tuyển dụng theo đúng quy định của pháp luật lao động Hoa Kỳ.
Xin Chứng nhận Lao động (PERM)
Thời gian: Dự kiến 12 – 16 tháng
PERM là một trong những giai đoạn quan trọng nhất của hồ sơ EB-3.
Trong giai đoạn này, Bộ Lao động Hoa Kỳ sẽ xem xét hồ sơ và xác nhận việc tuyển dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng đến thị trường lao động trong nước, đồng thời đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Thời gian xử lý có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ được lựa chọn để kiểm tra bổ sung (Audit).
Nộp Đơn I-140 đến USCIS
Thời gian: Dự kiến 06 – 12 tháng
Sau khi PERM được chấp thuận, doanh nghiệp bảo lãnh sẽ nộp Mẫu đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) đến Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).
USCIS sẽ xem xét tư cách của doanh nghiệp bảo lãnh và xác định người lao động có đủ điều kiện theo diện định cư EB-3 hay không.
Chờ ngày ưu tiên (Priority Date) đến lượt
Đây là giai đoạn mà nhiều người lao động quan tâm nhất.
Sau khi đơn I-140 được chấp thuận, hồ sơ sẽ phải chờ Priority Date trở nên hiện hành theo Visa Bulletin do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hằng tháng.
Thời gian chờ ở giai đoạn này không cố định, phụ thuộc vào:
– Hạn ngạch visa dành cho diện EB-3.
– Số lượng hồ sơ đang chờ xử lý.
– Tiến độ Visa Bulletin trong từng tháng.
Do đó, đây là giai đoạn có sự biến động lớn nhất trong toàn bộ quy trình.
Xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)
Thời gian: Dự kiến 03 – 06 tháng
Khi ngày ưu tiên đến lượt và có visa sẵn có, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC).
Người lao động sẽ thực hiện các thủ tục gồm:
– Nộp hồ sơ dân sự.
– Đóng lệ phí visa.
– Hoàn tất Mẫu đơn DS-260.
– Chuẩn bị các giấy tờ theo yêu cầu.
– Chờ sắp xếp lịch phỏng vấn.
Phỏng vấn và cấp visa định cư
Sau khi NVC hoàn tất việc xét duyệt hồ sơ, đương đơn sẽ được xếp lịch phỏng vấn tại cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ.
Trước ngày phỏng vấn, người lao động cần:
– Khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định.
– Tiêm chủng theo quy định.
– Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bản gốc.
Nếu hồ sơ được chấp thuận, visa định cư thường được cấp trong khoảng 10 – 14 ngày sau buổi phỏng vấn.
Tổng thời gian xử lý hồ sơ EB-3 Unskilled là bao lâu?

Theo tiến độ xử lý hiện nay, tổng thời gian xử lý một hồ sơ EB-3 Unskilled thường dao động khoảng 04 – 05 năm.
Tuy nhiên, đây không phải là thời gian cố định. Tiến độ xử lý thực tế có thể thay đổi do nhiều yếu tố, bao gồm:
– Tiến độ xử lý của Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL), USCIS và NVC.
– Tình trạng Visa Bulletin.
– Khả năng chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ của người lao động cũng như doanh nghiệp bảo lãnh.
– Chính sách di trú của Hoa Kỳ tại từng thời điểm.
– Lượng hồ sơ tồn đọng trong từng diện visa.
Những lưu ý khi theo dõi thời gian xử lý EB-3 Unskilled
Để hạn chế phát sinh chậm trễ trong quá trình xử lý, người lao động nên:
– Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác ngay từ đầu.
– Theo dõi Visa Bulletin hằng tháng.
– Chủ động bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.
– Thường xuyên cập nhật tiến độ hồ sơ với đơn vị tư vấn hoặc doanh nghiệp bảo lãnh.
Việc nắm rõ từng giai đoạn sẽ giúp người lao động chủ động hơn trong việc chuẩn bị tài chính, kế hoạch công việc và kế hoạch định cư cho cả gia đình.
Kết luận
Thời gian xử lý hồ sơ EB-3 Unskilled không được ấn định bằng một mốc cố định mà phụ thuộc vào nhiều giai đoạn xét duyệt khác nhau của các cơ quan có thẩm quyền tại Hoa Kỳ. Mỗi hồ sơ sẽ có tiến độ xử lý riêng, chịu ảnh hưởng bởi thời gian xét duyệt của Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL), Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) cũng như tình trạng phân bổ visa theo Visa Bulletin.
Vì vậy, việc hiểu rõ quy trình và thời gian xử lý của từng giai đoạn sẽ giúp người lao động chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ, xây dựng kế hoạch tài chính và sắp xếp lộ trình định cư cho cả gia đình.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
Việc lưu trú ngoài nước Mỹ trong thời gian dài là vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt đối với những cá nhân thường xuyên di chuyển giữa Hoa Kỳ và các quốc gia khác vì mục đích thăm thân, công tác, điều trị bệnh hoặc sinh sống.
Quy định về thời gian lưu trú ngoài nước Mỹ đối với công dân Hoa Kỳ
Sau khi hoàn tất thủ tục nhập quốc tịch, một cá nhân trở thành công dân Hoa Kỳ và được hưởng đầy đủ quyền của một công dân Mỹ theo quy định của pháp luật.
Hiện nay, pháp luật Hoa Kỳ không quy định thời gian tối đa mà công dân Hoa Kỳ được phép lưu trú ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ. Điều này đồng nghĩa với việc công dân Mỹ không bắt buộc phải quay trở lại Hoa Kỳ sau một khoảng thời gian nhất định chỉ vì đang sinh sống hoặc lưu trú ở nước ngoài.
Tuy nhiên, khi nhập cảnh vào một quốc gia khác, công dân Hoa Kỳ vẫn phải tuân thủ các quy định của quốc gia đó, bao gồm:
– Điều kiện nhập cảnh;
– Quy định về visa hoặc chính sách miễn thị thực;
– Thời hạn lưu trú được phép;
– Quy định về gia hạn thời gian lưu trú (nếu có).
Do đó, thời gian công dân Hoa Kỳ được phép ở lại một quốc gia sẽ phụ thuộc vào quy định pháp luật của quốc gia sở tại, không phải do Chính phủ Hoa Kỳ quy định.
Quy định về thời gian lưu trú ngoài nước Mỹ đối với thường trú nhân
Khác với công dân Hoa Kỳ, thường trú nhân (Lawful Permanent Resident) có trách nhiệm duy trì tình trạng thường trú tại Hoa Kỳ. Vì vậy, việc vắng mặt khỏi Hoa Kỳ trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến quyền thường trú nếu cơ quan di trú xác định đương đơn không còn ý định duy trì Hoa Kỳ là nơi cư trú lâu dài.
Trường hợp vắng mặt từ 6 tháng đến dưới 1 năm
Nếu thường trú nhân rời khỏi Hoa Kỳ từ 06 tháng đến dưới 01 năm, khi nhập cảnh trở lại, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (CBP) có thể yêu cầu giải trình về mục đích chuyến đi cũng như xem xét các yếu tố chứng minh đương đơn vẫn duy trì mối liên hệ với Hoa Kỳ, chẳng hạn như:
– Nơi cư trú;
– Công việc;
– Gia đình;
– Nghĩa vụ khai và nộp thuế;
– Các mối quan hệ kinh tế hoặc xã hội tại Hoa Kỳ.
Trường hợp vắng mặt từ 1 năm trở lên
Nếu thường trú nhân lưu trú ngoài Hoa Kỳ từ 01 năm trở lên mà không có Giấy phép Tái nhập cảnh (Re-entry Permit) hoặc căn cứ pháp lý phù hợp, đương đơn có nguy cơ bị xem là đã từ bỏ tình trạng thường trú khi làm thủ tục nhập cảnh trở lại Hoa Kỳ.
Re-entry Permit là gì? Ai cần đăng ký giấy Re-entry Permit
Re-entry Permit là Giấy phép Tái nhập cảnh do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) cấp cho thường trú nhân (người sở hữu thẻ xanh) có nhu cầu lưu trú ngoài Hoa Kỳ trong thời gian dài nhưng vẫn muốn duy trì tình trạng thường trú.
Ai nên đăng ký Re-entry Permit?
Re-entry Permit thường được khuyến nghị đối với các trường hợp:
– Có kế hoạch lưu trú ngoài Hoa Kỳ từ 01 năm trở lên.
– Cần về Việt Nam hoặc một quốc gia khác trong thời gian dài để chăm sóc người thân, điều trị bệnh, học tập, công tác hoặc giải quyết công việc cá nhân.
– Muốn giảm thiểu rủi ro bị cơ quan chức năng xem xét về việc từ bỏ tình trạng thường trú khi tái nhập cảnh Hoa Kỳ.
Lưu ý: Hồ sơ xin Re-entry Permit phải được nộp khi đương đơn đang có mặt tại Hoa Kỳ và trước khi rời Mỹ. Giấy phép này thường có thời hạn tối đa 02 năm kể từ ngày cấp.
Kết luận
Quy định về thời gian lưu trú ngoài Hoa Kỳ không được áp dụng giống nhau đối với mọi nhóm người. Tùy theo tình trạng di trú, thời gian vắng mặt, mục đích chuyến đi và các yếu tố liên quan, cơ quan chức năng sẽ đánh giá từng trường hợp cụ thể theo quy định của pháp luật.
Do đó, nếu Quý vị có kế hoạch lưu trú ngoài Hoa Kỳ trong thời gian dài, nên tham khảo ý kiến của đơn vị tư vấn di trú có chuyên môn để được hướng dẫn phù hợp trước khi xuất cảnh.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) vừa công bố báo cáo thống kê về Mẫu đơn I-485 trong Quý I năm 2026. Báo cáo cho thấy số lượng hồ sơ xin điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status) tiếp tục ở mức cao, phản ánh nhu cầu định cư tại Hoa Kỳ ngày càng lớn cũng như khối lượng hồ sơ đáng kể mà USCIS đang xử lý.
Đây là thông tin đáng quan tâm đối với những người đang chuẩn bị nộp hồ sơ I-485 hoặc đang chờ kết quả xét duyệt, đặc biệt là các đương đơn chuyển diện theo diện bảo lãnh gia đình và diện việc làm như EB-3.
USCIS công bố số liệu I-485 Quý I/2026
Theo báo cáo của USCIS, trong Quý I năm 2026:
– 242.497 hồ sơ I-485 được tiếp nhận.
– 133.531 hồ sơ được chấp thuận.
– 16.294 hồ sơ bị từ chối.
– 1.330.286 hồ sơ vẫn đang chờ xử lý.
Những con số trên cho thấy USCIS vẫn đang phải giải quyết một lượng lớn hồ sơ điều chỉnh tình trạng cư trú. Do đó, thời gian xét duyệt có thể khác nhau tùy theo diện di trú, văn phòng xử lý, tình trạng hồ sơ và từng trường hợp cụ thể.
Form I – 485 là gì?
Mẫu đơn I-485 là đơn xin Điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status), cho phép một số người đang có mặt hợp pháp tại Hoa Kỳ nộp đơn xin trở thành thường trú nhân mà không cần quay về quốc gia của mình để thực hiện thủ tục xin visa định cư.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều đủ điều kiện nộp I-485. Việc được chấp nhận hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện di trú, tình trạng pháp lý, lịch sử nhập cảnh và các quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ.
USCIS tăng cường đánh giá điều kiện pháp lý đối với hồ sơ I-485
Theo các hướng dẫn và chính sách gần đây của USCIS, việc xét duyệt hồ sơ I-485 không chỉ tập trung vào tính đầy đủ của giấy tờ mà còn xem xét toàn diện điều kiện pháp lý của đương đơn.
Đối với các hồ sơ chuyển diện tại Hoa Kỳ, đặc biệt là EB-3, USCIS có thể đánh giá các nội dung như:
– Tình trạng cư trú hợp pháp của đương đơn tại thời điểm nộp hồ sơ.
– Việc duy trì điều kiện của diện visa không di dân trước khi nộp I-485.
– Lịch sử nhập cảnh, thời gian lưu trú và việc tuân thủ các quy định di trú.
– Điều kiện đủ để nộp hồ sơ theo Visa Bulletin đối với các diện ưu tiên.
– Khả năng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của chương trình định cư mà đương đơn tham gia.
– Việc đánh giá này nhằm xác định đương đơn có đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được điều chỉnh tình trạng cư trú theo quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ hay không.
Những lưu ý khi nộp hồ sơ I-485 tại thời điểm này
Để hạn chế những rủi ro pháp lý trong quá trình xét duyệt, đương đơn nên lưu ý:
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác
Thông tin kê khai cần thống nhất với toàn bộ hồ sơ di trú đã từng nộp trước đây. Mọi sai sót hoặc thiếu sót đều có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung chứng cứ hoặc kéo dài thời gian xử lý.
Đánh giá tình trạng pháp lý trước khi nộp hồ sơ
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các hồ sơ chuyển diện tại Hoa Kỳ. Đương đơn cần xác định rõ mình có đáp ứng các điều kiện điều chỉnh tình trạng theo quy định của pháp luật hay không trước khi nộp đơn.
Theo dõi tiến trình xử lý
Sau khi nộp I-485, đương đơn cần thường xuyên kiểm tra tình trạng hồ sơ và phản hồi đúng thời hạn nếu USCIS yêu cầu bổ sung chứng cứ hoặc tham dự phỏng vấn.
Kết luận
Việc USCIS công bố hơn 1,33 triệu hồ sơ I-485 đang chờ xử lý cho thấy nhu cầu điều chỉnh tình trạng cư trú tại Hoa Kỳ vẫn rất lớn. Đồng thời, đây cũng là lời nhắc để các đương đơn chuẩn bị hồ sơ một cách cẩn trọng, đặc biệt trong bối cảnh USCIS ngày càng chú trọng đến việc đánh giá tình trạng pháp lý và điều kiện đủ tiêu chuẩn của từng trường hợp.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
Sở hữu vị trí chiến lược giữa châu Âu, châu Á và châu Phi, Hy Lạp không chỉ nổi tiếng với những hòn đảo tuyệt đẹp và nền văn minh lâu đời, mà còn là điểm đến đầu tư hấp dẫn thông qua chương trình Golden Visa Hy Lạp.
Dự án Ocean Gate Building – Dự án bất động sản nổi bật tại Piraeus
Ocean Gate Building là dự án căn hộ cao cấp tọa lạc tại Piraeus – thành phố cảng lớn nhất Hy Lạp và là cửa ngõ giao thương quan trọng của khu vực Địa Trung Hải. Dự án đáp ứng điều kiện đầu tư để tham gia chương trình Golden Visa Hy Lạp, với mức đầu tư từ 250.000 EUR, mang đến cơ hội sở hữu bất động sản tại châu Âu đồng thời mở rộng quyền thường trú cho nhà đầu tư và gia đình theo quy định hiện hành.
THÔNG TIN DỰ ÁN:
– Tên dự án: The Ocean Gate Building
– Quy mô: Tòa nhà 5 tầng với 20 căn hộ (còn 18 căn hộ on sale)
– Layout: Căn hộ 1PN, 2PN
– Vị trí: Piraeus – trung tâm giao thương & du lịch biển
Vị trí chiến lược tại Piraeus – Trung tâm giao thương của Hy Lạp
Ocean Gate Building tọa lạc tại Piraeus – thành phố cảng lớn nhất Hy Lạp và là một trong những cảng biển quan trọng của khu vực Địa Trung Hải.
Sở hữu vị trí đắc địa, dự án mang đến khả năng kết nối thuận tiện đến các trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch hàng đầu:
– Chỉ khoảng 500m đến Cảng Piraeus – cửa ngõ hàng hải lớn nhất Hy Lạp và điểm khởi hành đến các hòn đảo nổi tiếng như Santorini và Mykonos.
– Chỉ 8 phút di chuyển đến hai bến du thuyền cao cấp Zeas Marina và Mikrolimano Marina.
– Cách tuyến Metro số 1 và số 3 khoảng 1km, giúp cư dân dễ dàng kết nối với trung tâm Athens chỉ trong khoảng 15 phút.
– Vị trí này không chỉ đáp ứng nhu cầu an cư mà còn tạo lợi thế lớn về khai thác cho thuê và gia tăng giá trị bất động sản trong dài hạn.
Đón đầu tiềm năng tăng trưởng từ dự án Green Corridor
Một trong những lợi thế nổi bật của Ocean Gate Building là nằm gần dự án Green Corridor – hành lang sinh thái dài 1,3km đang được quy hoạch nhằm nâng cấp diện mạo đô thị Piraeus.
Dự án bao gồm:
– Không gian công viên xanh.
– Tuyến đường dành cho xe đạp.
– Hệ thống giao thông và cảnh quan hiện đại.
– Khu vực sinh hoạt cộng đồng chất lượng cao.
Sự phát triển đồng bộ của hạ tầng được kỳ vọng sẽ nâng cao chất lượng sống, gia tăng sức hút của khu vực đối với cư dân quốc tế cũng như thúc đẩy nhu cầu thuê nhà trong tương lai.
Những lợi ích khi tham gia chương trình Golden Visa Hy Lạp
Thông qua khoản đầu tư đáp ứng điều kiện của chương trình, nhà đầu tư có cơ hội nhận quyền thường trú nhân Hy Lạp, đồng thời hưởng nhiều lợi ích nổi bật:
Tự do di chuyển trong 29 quốc gia thuộc khối Schengen theo quy định hiện hành.
Không yêu cầu trình độ ngoại ngữ.
Không bắt buộc cư trú tại Hy Lạp để duy trì quyền thường trú.
Không yêu cầu chứng minh thu nhập theo hình thức của nhiều chương trình định cư khác; nhà đầu tư cần đáp ứng các quy định về nguồn gốc hợp pháp của dòng vốn đầu tư.
Tạo nền tảng để cả gia đình tiếp cận môi trường sống, giáo dục và kinh doanh tại châu Âu.
Đây là giải pháp được nhiều nhà đầu tư lựa chọn nhằm kết hợp giữa bảo toàn tài sản và mở rộng cơ hội phát triển cho thế hệ tương lai.
Kết luận
Không chỉ là một dự án bất động sản tại Hy Lạp, Ocean Gate Building còn là giải pháp đầu tư giúp gia tăng giá trị tài sản và mở rộng cơ hội phát triển trong môi trường quốc tế.
Với vị trí chiến lược tại thành phố cảng Piraeus, mức đầu tư từ 250.000 EUR cùng khả năng tham gia chương trình Golden Visa Hy Lạp theo quy định hiện hành, dự án mang đến lựa chọn phù hợp cho những nhà đầu tư hướng đến sự ổn định và giá trị bền vững.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
Khi thực hiện hồ sơ bảo lãnh định cư Hoa Kỳ, nhiều gia đình có con riêng thường băn khoăn liệu người con có được cùng định cư với cha hoặc mẹ theo hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng hay không. Tùy thuộc vào diện bảo lãnh và việc đáp ứng các điều kiện theo quy định của Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (INA), con riêng có thể được đi kèm trong hồ sơ bảo lãnh hoặc phải thực hiện thủ tục bảo lãnh riêng. Vì vậy, việc xác định đúng diện bảo lãnh ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ về quyền lợi của con riêng
Theo Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (Immigration and Nationality Act – INA), việc con riêng có được đi kèm trong hồ sơ bảo lãnh hoặc được xem xét cấp thị thực định cư hay không sẽ phụ thuộc vào diện bảo lãnh và việc đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật di trú Hoa Kỳ.
Do đó, không phải mọi diện bảo lãnh vợ/chồng đều áp dụng quyền lợi như nhau đối với con riêng. Tùy từng diện bảo lãnh, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét quyền lợi của người con theo các quy định cụ thể của Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ.
Điều kiện để con riêng được đi kèm hồ sơ định cư bảo lãnh Vợ/chồng
Để được xem xét theo quy định của luật di trú Hoa Kỳ, người con cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản sau:
Người con chưa kết hôn và dưới 21 tuổi
Người con phải chưa kết hôn và dưới 21 tuổi tại thời điểm được xem xét theo quy định của luật di trú Hoa Kỳ.
Quan hệ cha dượng hoặc mẹ kế được công nhận theo luật
Đối với trường hợp con riêng, cuộc hôn nhân giữa người bảo lãnh và cha hoặc mẹ ruột của người con phải được xác lập trước khi người con đủ 18 tuổi.
Đây là điều kiện quan trọng để mối quan hệ cha dượng hoặc mẹ kế được công nhận theo Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ.
Quyền lợi của con riêng theo từng diện bảo lãnh
Diện F2A – Thường trú nhân Hoa Kỳ bảo lãnh vợ/chồng
Đối với diện F2A, người được bảo lãnh chính là vợ hoặc chồng của thường trú nhân Hoa Kỳ. Theo quy định của Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ, con độc thân dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh chính có thể được xem xét đi kèm trong hồ sơ bảo lãnh, với điều kiện đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về độ tuổi, tình trạng hôn nhân và các quy định pháp luật có liên quan.
Diện CR1/IR1 – Công dân Hoa Kỳ bảo lãnh vợ/chồng
Khác với diện F2A, đối với diện IR1/CR1, con riêng của người được bảo lãnh không được đi kèm trong hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng. Nếu công dân Hoa Kỳ có mong muốn bảo lãnh con riêng, phải nộp Mẫu I-130 riêng cho từng người con đáp ứng các điều kiện theo quy định của Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ.
Sau khi đơn bảo lãnh được chấp thuận, hồ sơ của người con sẽ được xem xét theo quy định hiện hành của pháp luật di trú Hoa Kỳ.
Kết luận
Quyền lợi của con riêng trong hồ sơ bảo lãnh định cư Hoa Kỳ không được áp dụng giống nhau đối với tất cả các diện bảo lãnh. Việc người con có được đi kèm trong hồ sơ bảo lãnh hay phải thực hiện thủ tục bảo lãnh riêng sẽ phụ thuộc vào diện bảo lãnh và việc đáp ứng các điều kiện theo quy định của Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (INA).
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
Đăng ký kết hôn là bước đầu tiên và có ý nghĩa quan trọng đối với các cặp đôi có kế hoạch thực hiện hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng sang Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đối với những trường hợp đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, việc chuẩn bị hồ sơ không chỉ cần đầy đủ theo quy định mà còn phải đảm bảo tính thống nhất giữa các giấy tờ về quốc tịch, tình trạng cư trú và tư cách pháp lý.
Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài là gì?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, kết hôn có yếu tố nước ngoài là trường hợp việc kết hôn có liên quan đến cá nhân hoặc yếu tố pháp lý của nước ngoài, chẳng hạn như:
Một bên là công dân Việt Nam và bên còn lại là người nước ngoài.
Một bên là công dân Việt Nam đồng thời có thêm quốc tịch nước ngoài.
Trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài thực hiện thủ tục kết hôn tại Việt Nam.
Các trường hợp khác có yếu tố quốc tịch, cư trú hoặc giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp.
Tùy từng trường hợp cụ thể, thành phần hồ sơ và quy trình giải quyết có thể có những yêu cầu khác nhau.
Hồ sơ đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài được xem xét như thế nào?
Khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra và đối chiếu nhiều thông tin nhằm bảo đảm hồ sơ đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Một số nội dung thường được xem xét gồm:
Quốc tịch của người đăng ký kết hôn.
Hộ chiếu hoặc giấy tờ nhập cảnh còn giá trị sử dụng.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (thường được gọi là Công hàm độc thân) và các giấy tờ liên quan.
Sự thống nhất giữa thông tin trên toàn bộ hồ sơ.
Trong trường hợp có sự khác biệt giữa các giấy tờ hoặc chưa thể hiện rõ tư cách pháp lý của người đăng ký, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc giải trình trước khi xem xét giải quyết hồ sơ theo quy định.
Người có hai quốc tịch cần lưu ý những gì?
Một trong những trường hợp thường nhận được nhiều câu hỏi là người đồng thời mang quốc tịch Việt Nam và quốc tịch Hoa Kỳ.
Trường hợp chỉ mang quốc tịch Việt Nam và là Thường trú nhân Hoa Kỳ
Đối với người chỉ mang quốc tịch Việt Nam nhưng đang là Thường trú nhân Hoa Kỳ (Thẻ xanh), hồ sơ thường được chuẩn bị trên cơ sở quốc tịch Việt Nam.
Khi nhập cảnh vào Việt Nam bằng hộ chiếu Việt Nam và sử dụng giấy xác nhận tình trạng hôn nhân phù hợp với tư cách pháp lý của mình, các giấy tờ trong hồ sơ thường có tính thống nhất hơn.
Trường hợp đồng thời mang quốc tịch Việt Nam và Hoa Kỳ
Sau khi nhập quốc tịch Hoa Kỳ, Thẻ xanh sẽ không còn giá trị sử dụng. Khi thực hiện thủ tục xin giấy xác nhận tình trạng hôn nhân tại Hoa Kỳ, đương sự thường sử dụng hộ chiếu Hoa Kỳ.
Nếu sau đó nhập cảnh vào Việt Nam bằng hộ chiếu Việt Nam để thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét sự phù hợp giữa tư cách pháp lý thể hiện trên giấy xác nhận tình trạng hôn nhân với giấy tờ nhập cảnh và các tài liệu khác trong hồ sơ.
Tùy từng trường hợp cụ thể và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận, người đăng ký có thể được đề nghị bổ sung hoặc giải trình để làm rõ tính thống nhất của hồ sơ.
Kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ kết hôn có yếu tố nước ngoài
Bên cạnh các giấy tờ theo quy định, trong quá trình tiếp nhận và giải quyết hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền tại từng địa phương có thể có những yêu cầu bổ sung tùy theo từng trường hợp cụ thể. Một số lưu ý mà Quý khách nên tham khảo trước khi thực hiện thủ tục:
Khám sức khỏe theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền: Trường hợp phải nộp giấy khám sức khỏe phục vụ thủ tục đăng ký kết hôn, Quý khách nên tìm hiểu trước về cơ sở y tế được chấp nhận. Trong thực tế, nhiều trường hợp vẫn được yêu cầu khám lại tại Việt Nam dù đã khám ở nước ngoài.
Dịch thuật và công chứng giấy tờ nước ngoài: Một số cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu hộ chiếu hoặc giấy tờ do nước ngoài cấp phải được dịch sang tiếng Việt và chứng thực theo quy định trước khi nộp hồ sơ.
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thống nhất: Ngoài các thành phần hồ sơ theo quy định, tùy từng địa phương hoặc từng trường hợp cụ thể, cơ quan tiếp nhận có thể đề nghị bổ sung tài liệu hoặc giải trình nhằm làm rõ thông tin trên hồ sơ.
Kết luận
Việc đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam không chỉ đòi hỏi chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo quy định mà còn cần đảm bảo tính thống nhất giữa các thông tin về quốc tịch, tình trạng cư trú và tư cách pháp lý trong toàn bộ hồ sơ. Mỗi trường hợp đều có những đặc điểm pháp lý riêng, vì vậy việc đánh giá hồ sơ dựa trên tình trạng thực tế của từng đương sự là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương án phù hợp.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428

