Từng bị trục xuất khỏi Mỹ: Có còn cơ hội quay lại & cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý gì?
03/03/2026
04/03/2026
Từ ngày 01/03/2026, Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ (HHS) đã ban hành chuẩn nghèo liên bang mới (Federal Poverty Guidelines). Việc điều chỉnh này tác động trực tiếp đến mức thu nhập tối thiểu khi thực hiện Bảo trợ tài chính – Form I-864 (Affidavit of Support) theo quy định của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (U.S. Citizenship and Immigration Services).
Bảng thu nhập áp dụng chính thức được công bố trong Form I-864P – Poverty Guidelines for Affidavit of Support. Đây là căn cứ pháp lý bắt buộc trong mọi hồ sơ bảo lãnh định cư diện gia đình.
Theo quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ, người bảo lãnh thân nhân phải chứng minh đủ khả năng tài chính nhằm đảm bảo người được bảo lãnh:
– Không trở thành “public charge” (gánh nặng xã hội).
– Có nguồn hỗ trợ tài chính ổn định khi sinh sống tại Mỹ.
– Được bảo đảm về nghĩa vụ tài chính cho đến khi đủ điều kiện chấm dứt trách nhiệm theo luật.
Khi ký Form I-864, người bảo lãnh cam kết trách nhiệm pháp lý ràng buộc với Chính phủ Hoa Kỳ. Nghĩa vụ này chỉ chấm dứt khi:
– Người được bảo lãnh trở thành công dân Mỹ;
– Hoặc làm việc đủ 40 quý theo hệ thống An sinh xã hội;
– Hoặc rời khỏi Hoa Kỳ vĩnh viễn;
– Hoặc qua đời.
Do đó, I-864 không chỉ là thủ tục hành chính mà còn được xem là hợp đồng tài chính có hiệu lực pháp luật.
(Phổ biến nhất cho đa số hồ sơ bảo lãnh ở nội địa)
| Household Size (Số người trong gia đình) | 100% Nghèo liên bang
(dành cho quân nhân đang phục vụ bảo lãnh vợ/con) |
125% Nghèo liên bang
(dành cho mọi nhà bảo lãnh khác) |
| 2 người | $21,640 | $27,050 |
| 3 người | $27,320 | $34,150 |
| 4 người | $33,000 | $41,250 |
| 5 người | $38,680 | $48,350 |
| 6 người | $44,360 | $55,450 |
| 7 người | $50,040 | $62,550 |
| 8 người | $55,720 | $69,650 |
Kể từ người thứ 9, tăng thêm $5,680 ở diện quân nhân và thêm $7,100 cho các diện còn lại.
Nếu người bảo lãnh sinh sống ở Alaska thì mức
| Household Size (Số người trong gia đình) | 100% Nghèo liên bang
(dành cho quân nhân đang phục vụ bảo lãnh vợ/con) |
125% Nghèo liên bang
(dành cho mọi nhà bảo lãnh khác) |
| 2 người | $27,050 | $33,813 |
| 3 người | $34,150 | $42,688 |
| 4 người | $41,250 | $51,563 |
| 5 người | $48,350 | $60,438 |
| 6 người | $55,450 | $69,313 |
| 7 người | $62,550 | $78,188 |
| 8 người | $69,650 | $87,063 |
Kể từ người thứ 9, tăng thêm $7,100 ở diện quân nhân và thêm $8,875 cho các diện còn lại.
Nếu người bảo lãnh sinh sống ở Alaska thì mức
| Household Size (Số người trong gia đình) | 100% Nghèo liên bang
(dành cho quân nhân đang phục vụ bảo lãnh vợ/con) |
125% Nghèo liên bang
(dành cho mọi nhà bảo lãnh khác) |
| 2 người | $24,890 | $31,113 |
| 3 người | $31,420 | $39,275 |
| 4 người | $37,950 | $47,438 |
| 5 người | $44,480 | $55,600 |
| 6 người | $51,010 | $63,763 |
| 7 người | $57,540 | $71,925 |
| 8 người | $64,070 | $80,088 |
Kể từ người thứ 9, tăng thêm $6,530 ở diện quân nhân và thêm $8,163 cho các diện còn lại.
Trong quá trình xét duyệt Form I-864 (Affidavit of Support), một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến RFE (Request for Evidence) hoặc từ chối hồ sơ là việc xác định sai household size (quy mô hộ gia đình).
Thành phần cấu thành “Household Size” theo quy định:
Theo hướng dẫn của U.S. Citizenship and Immigration Services, household size được xác định bao gồm:
– Người bảo lãnh chính (Petitioner/Sponsor).
– Vợ hoặc chồng hợp pháp của người bảo lãnh, dù có khai thuế chung hay riêng.
– Con phụ thuộc được khai trên hồ sơ thuế liên bang gần nhất.
– Tất cả người đang được bảo lãnh trong cùng hồ sơ hoặc hồ sơ liên quan.
– Các cá nhân khác được khai là người phụ thuộc trên tờ khai thuế thu nhập liên bang.
Ví dụ: Người bảo lãnh + vợ + 2 con + mẹ ruột đang bảo lãnh → Household size = 5 → phải đáp ứng mức $48,350 (125%).
Trong các trường hợp thực tế Văn phòng di trú Thiên Nhật Hoàng đã xử lý, các đơn xét duyệt hồ sơ bảo lãnh gia đình, không ít trường hợp người bảo lãnh đã chứng minh thu nhập đạt hoặc vượt mức 125% chuẩn nghèo liên bang theo Form I-864P, nhưng vẫn nhận được yêu cầu bổ sung hồ sơ từ U.S. Citizenship and Immigration Services.
Thực tế, khi xét duyệt các đơn bảo lãnh USCIS không chỉ xem xét con số thu nhập.
Cơ quan di trú đánh giá thêm:
– Tính trung thực và minh bạch của hồ sơ thuế.
– Mối quan hệ giữa người đồng bảo trợ (Joint Sponsor) và người được bảo lãnh.
– Mức độ hiểu biết về trách nhiệm pháp lý khi ký I-864.
– Tính ổn định của nguồn thu nhập (không chỉ tổng thu nhập).
Các trường hợp thường bị yêu cầu bổ sung:
– Đồng bảo trợ không biết rõ thông tin người được bảo lãnh.
– Không chứng minh được mối quan hệ gia đình hợp pháp.
– Hồ sơ thuế thiếu nhất quán giữa các năm.
– Thu nhập đạt chuẩn nhưng không chứng minh được tính liên tục hoặc ổn định
Do đó, một hồ sơ I-864 được chuẩn bị đúng quy định pháp lý, có giải trình rõ ràng và minh bạch ngay từ đầu sẽ giảm thiểu đáng kể nguy cơ nhận RFE hoặc kéo dài thời gian xét duyệt.
Trong trường hợp người bảo lãnh không đáp ứng mức thu nhập tối thiểu theo 125% Federal Poverty Guidelines quy định tại Form I-864P, pháp luật di trú Hoa Kỳ cho phép áp dụng các cơ chế bổ sung nhằm đáp ứng yêu cầu tài chính theo Form I-864.
Pháp luật Hoa Kỳ cho phép người bảo lãnh sử dụng tài sản hợp lệ để quy đổi thành giá trị tài chính thay thế phần thu nhập còn thiếu.
(i) Điều kiện pháp lý đối với tài sản
Tài sản được chấp nhận phải:
Ví dụ tài sản thường được chấp nhận:
(ii) Tỷ lệ quy đổi tài sản
Thông thường, giá trị tài sản ròng phải đạt:
Nếu tài sản không đủ hoặc không phù hợp, người bảo lãnh có thể sử dụng một Joint Sponsor theo quy định của U.S. Citizenship and Immigration Services.
(i) Điều kiện đối với Joint Sponsor
Người đồng bảo trợ phải:
Ký và nộp riêng một mẫu I-864.
(ii) Nghĩa vụ pháp lý của Joint Sponsor
Joint Sponsor chịu trách nhiệm pháp lý độc lập và song song với người bảo lãnh chính. Nghĩa vụ này:
Do đó, việc trở thành Joint Sponsor không chỉ mang tính hỗ trợ hình thức mà là cam kết tài chính ràng buộc pháp lý dài hạn.
Việc điều chỉnh mức thu nhập năm 2026 theo quy định tại Form I-864P là thay đổi có tác động trực tiếp và bắt buộc áp dụng đối với toàn bộ hồ sơ bảo lãnh định cư diện gia đình có yêu cầu nộp Form I-864.
Để đảm bảo tính hợp lệ và hạn chế rủi ro bị yêu cầu bổ sung chứng cứ hoặc từ chối, người bảo lãnh cần thực hiện đầy đủ các bước sau:
– Xác định chính xác household size theo đúng hướng dẫn pháp lý;
– Áp dụng đúng mức thu nhập tối thiểu tương ứng với khu vực cư trú;
– Chuẩn bị hồ sơ thuế liên bang và tài liệu chứng minh thu nhập một cách đầy đủ, nhất quán và minh bạch;
– Nhận thức rõ bản chất ràng buộc pháp lý của cam kết bảo trợ tài chính khi ký Form I-864.
Từ góc độ pháp lý, việc đáp ứng mức thu nhập tối thiểu chỉ là điều kiện cần. Một hồ sơ bảo lãnh thân nhân được chấp thuận phải thể hiện sự tuân thủ toàn diện các yêu cầu của pháp luật di trú Hoa Kỳ, bao gồm tính chính xác trong khai báo, tính minh bạch về tài chính và sự hiểu biết đầy đủ về nghĩa vụ bảo trợ phát sinh.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
Tin liên quan