5 tiểu bang Mỹ xem xét xoá bỏ thuế bất động sản
27/02/2026
28/02/2026
Sau khi Tổng thống Donald Trump tái đắc cử, các chính sách nhập cư tại Hoa Kỳ chứng kiến nhiều điều chỉnh đáng kể theo hướng chặt chẽ và kiểm soát nghiêm ngặt hơn. Chính phủ tăng cường rà soát lao động nhập cư trái phép, đồng thời xem xét áp dụng thêm các yêu cầu khắt khe đối với nhiều diện visa và bảo lãnh định cư.
Trong bối cảnh đó, chương trình định cư Mỹ diện EB-3 được xem là một phương án được đông đảo người lao động quốc tế quan tâm, nhờ tính ổn định, cơ sở pháp lý rõ ràng và cơ hội hướng đến thường trú nhân lâu dài tại Mỹ.
Hiện nay, thị trường lao động Hoa Kỳ đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực ở nhiều lĩnh vực, từ sản xuất, xây dựng, nhà hàng – khách sạn cho đến chăm sóc sức khỏe và dịch vụ hậu cần.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ Mỹ buộc phải duy trì các chương trình định cư dựa trên việc làm nhằm bổ sung nguồn nhân lực còn thiếu. Vì vậy diện EB-3 trở thành một công cụ pháp lý quan trọng, giúp doanh nghiệp Mỹ tuyển dụng lao động nước ngoài một cách hợp pháp và minh bạch.
EB-3 không phải chương trình ngắn hạn mang tính tạm thời, mà được xây dựng dựa trên nhu cầu tuyển dụng có thật. Trước khi bảo lãnh lao động nước ngoài, doanh nghiệp Mỹ phải chứng minh không tuyển được lao động bản địa phù hợp. Điều này cho thấy EB-3 tồn tại vì nhu cầu kinh tế thực tiễn, chứ không phụ thuộc vào xu hướng chính trị ngắn hạn.
Quy trình EB-3 yêu cầu doanh nghiệp xin Chứng nhận Lao động (PERM) và nộp hồ sơ lên cơ quan di trú. Mọi bước đều chịu sự giám sát của cơ quan chức năng Hoa Kỳ, đảm bảo tính hợp pháp cho cả người lao động và nhà tuyển dụng.
Đối với doanh nghiệp, EB-3 giúp ổn định nguồn nhân lực lâu dài thay vì chỉ ký hợp đồng ngắn hạn.
Đối với người lao động, đây là con đường nhận Thẻ xanh hợp pháp, được cư trú và làm việc lâu dài tại Mỹ cùng gia đình.
Dù chính sách nhập cư có thể thay đổi theo từng giai đoạn, nhu cầu nhân lực của nền kinh tế Mỹ vẫn là yếu tố cốt lõi. Khi tình trạng thiếu lao động còn tồn tại, các chương trình như EB-3 vẫn giữ vai trò thiết yếu trong hệ thống di trú.
Để bảo đảm quy trình xin định cư diện EB-3 được thực hiện đúng quy định và hạn chế phát sinh yêu cầu bổ sung hồ sơ, đương đơn cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:
– Hộ chiếu còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh Hoa Kỳ;
– Thư mời làm việc (Job Offer) từ nhà tuyển dụng tại Mỹ;
– Chứng nhận Lao động (PERM) đã được Bộ Lao động Hoa Kỳ phê duyệt;
– Đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) đã được Sở Di trú Hoa Kỳ chấp thuận;
– Thư xác nhận bảo lãnh lao động từ doanh nghiệp Mỹ;
– Trang xác nhận đã hoàn tất mẫu đơn DS-261 (Choice of Address and Agent), theo yêu cầu của Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC);
– Kết quả khám sức khỏe và hồ sơ tiêm chủng theo tiêu chuẩn định cư;
– 02 ảnh hộ chiếu đúng quy cách ảnh visa Hoa Kỳ;
– Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn (nếu thuộc nhóm lao động tay nghề hoặc chuyên gia);
– CV hoặc sơ yếu lý lịch thể hiện quá trình học tập và làm việc;
– Phiếu lý lịch tư pháp chứng minh không có tiền án, tiền sự.
Lưu ý: Tùy từng hồ sơ cụ thể, Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) có thể yêu cầu bổ sung thêm tài liệu chứng minh khác. Vì vậy, đương đơn cần thường xuyên theo dõi thông báo và thực hiện đúng hướng dẫn của cơ quan xét duyệt để tránh kéo dài thời gian xử lý.
Bước 1: Xin Chứng nhận Lao động (PERM)
Trước khi bảo lãnh lao động nước ngoài, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xác nhận nhu cầu tuyển dụng thông qua hệ thống PERM do Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) quản lý.
Quy trình này bao gồm:
– Xin xác định mức lương tối thiểu theo thị trường (Prevailing Wage Determination – PWD);
– Thực hiện hoạt động tuyển dụng theo quy định nhằm chứng minh không có ứng viên người Mỹ đủ điều kiện cho vị trí đó;
– Cam kết không có hành vi phân biệt đối xử và bảo đảm điều kiện làm việc phù hợp quy định pháp luật lao động;
– Nộp mẫu ETA 9089 lên DOL để đề nghị cấp Chứng nhận Lao động.
Nếu được phê duyệt, doanh nghiệp được cấp PERM và có thể chuyển sang giai đoạn di trú. Trường hợp bị từ chối, hồ sơ không thể tiếp tục và phải thực hiện lại quy trình theo yêu cầu của DOL.
Bước 2: Nộp đơn I-140 lên Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS)
Sau khi PERM được chấp thuận, doanh nghiệp nộp mẫu I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) đến USCIS.
Ở giai đoạn này, USCIS sẽ xem xét:
– Tính hợp lệ của vị trí tuyển dụng;
– Năng lực chuyên môn của người lao động;
– Khả năng tài chính của doanh nghiệp trong việc chi trả mức lương đã cam kết (thông qua báo cáo thuế, báo cáo tài chính hoặc tài liệu kiểm toán).
Nếu I-140 được chấp thuận, hồ sơ sẽ được ghi nhận ngày ưu tiên (Priority Date) và chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) khi đến lượt cấp visa theo hạn ngạch. Nếu bị từ chối, doanh nghiệp có thể xem xét kháng nghị hoặc nộp lại hồ sơ.
Sau khi hồ sơ bảo lãnh được USCIS chấp thuận và ngày ưu tiên đến lượt giải quyết, người lao động tiến hành thủ tục xin visa định cư.
Bước 1: Hoàn tất đơn DS-260
Người lao động nộp mẫu DS-260 trực tuyến – đây là đơn xin visa định cư chính thức gửi đến cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ. Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ cấp trang xác nhận để nộp cho NVC kèm theo các giấy tờ dân sự liên quan.
Bước 2: Khám sức khỏe và hoàn tất yêu cầu tiêm chủng
Theo quy định di trú, đương đơn phải thực hiện kiểm tra y tế tại cơ sở được chỉ định và đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tiêm chủng trước khi tham dự phỏng vấn.
Bước 3: Nộp hồ sơ dân sự theo yêu cầu của NVC
Bao gồm:
Hộ chiếu còn hiệu lực;
Lý lịch tư pháp;
Giấy khai sinh, đăng ký kết hôn (nếu có);
Các giấy tờ chuyên môn phù hợp với vị trí tuyển dụng.
NVC sẽ xem xét tính đầy đủ của hồ sơ trước khi sắp xếp lịch phỏng vấn.
Bước 4: Tham dự phỏng vấn tại cơ quan lãnh sự
Đương đơn tham dự phỏng vấn theo lịch hẹn. Viên chức lãnh sự sẽ đánh giá:
Tính trung thực của hồ sơ;
Điều kiện đủ tiêu chuẩn định cư;
Tình trạng sức khỏe và lý lịch cá nhân.
Kết quả có thể là chấp thuận, yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc từ chối theo quy định pháp luật di trú.
Bước 5: Nhập cảnh Hoa Kỳ
Nếu visa được cấp, đương đơn sẽ nhận bộ hồ sơ niêm phong (hoặc hồ sơ điện tử theo hệ thống mới). Khi nhập cảnh Hoa Kỳ, nhân viên Hải quan và Bảo vệ Biên giới (CBP) sẽ kiểm tra và quyết định cho phép nhập cảnh với tư cách thường trú nhân.
Mặc dù diện EB-3 không yêu cầu đương đơn phải chứng minh năng lực tài chính như các diện đầu tư, nhưng trong quá trình thực hiện hồ sơ, cả nhà tuyển dụng Hoa Kỳ và người lao động vẫn phải thanh toán các khoản lệ phí hành chính và chi phí liên quan theo quy định.
– Phí nộp đơn I-140 (Do nhà tuyển dụng nộp)
– Phí nộp đơn I-485: 1,440 USD theo mức phí tiêu chuẩn hiện hành.
– Phí xử lý đơn xin visa định cư (DS-260): 325 USD/người;
– Phí nộp đơn I-485 (Application to Adjust Status)
– Phí xử lý hồ sơ di trú: Doanh nghiệp vẫn phải hoàn tất và chi trả các khoản phí liên quan đến I-140 và các nghĩa vụ pháp lý phát sinh;
– Khám sức khỏe theo mẫu I-693;
– Dịch thuật, công chứng hồ sơ;
– Chi phí đi lại, chuyển phát nhanh hoặc các khoản phát sinh khác.
Mặc dù đây là chương trình định cư có nền tảng pháp lý rõ ràng, tuy nhiên trong quá trình triển khai hồ sơ, đương đơn và doanh nghiệp bảo lãnh cần lưu ý một số yếu tố quan trọng sau:
EB-3 thuộc nhóm visa định cư có giới hạn số lượng cấp hằng năm theo quy định của luật di trú Hoa Kỳ. Vì vậy:
– Hồ sơ sau khi được chấp thuận I-140 vẫn phải chờ đến khi “ngày ưu tiên” (Priority Date) đến lượt giải quyết theo Bản tin Visa (Visa Bulletin);
– Tình trạng tồn đọng (retrogression) có thể xảy ra khi số lượng hồ sơ vượt quá hạn ngạch được phân bổ;
– Thời gian chờ không phụ thuộc vào việc hồ sơ mạnh hay yếu mà phụ thuộc vào cơ chế phân bổ visa theo quốc gia và từng nhóm diện.
Do đó, yếu tố thời gian là một biến số pháp lý cần được tính toán trước khi quyết định tham gia chương trình.
Giai đoạn PERM và I-140 là nền tảng pháp lý của toàn bộ hồ sơ EB-3. Các yêu cầu bao gồm:
– Doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ quy trình tuyển dụng theo quy định của Bộ Lao động Hoa Kỳ;
– Hồ sơ phải chứng minh vị trí tuyển dụng là có thật, toàn thời gian và lâu dài;
– Người lao động phải đáp ứng chính xác các điều kiện chuyên môn, kinh nghiệm theo mô tả công việc;
– Doanh nghiệp phải chứng minh khả năng tài chính chi trả mức lương đã cam kết kể từ ngày ưu tiên.
Sai sót về nội dung tuyển dụng, mô tả công việc, năng lực tài chính hoặc thông tin khai báo không nhất quán có thể dẫn đến việc bị yêu cầu bổ sung (RFE), kiểm tra (Audit) hoặc từ chối hồ sơ.
Nhà tuyển dụng đóng vai trò là chủ thể bảo lãnh (Petitioner) trong hồ sơ EB-3. Vì vậy:
– Doanh nghiệp phải đang hoạt động hợp pháp tại Hoa Kỳ;
– Vị trí tuyển dụng phải tồn tại thực tế và phù hợp với nhu cầu sản xuất – kinh doanh;
– Không được có dấu hiệu mua bán bảo lãnh, tạo việc làm giả hoặc khai báo sai sự thật.
Việc lựa chọn doanh nghiệp bảo lãnh không hợp lệ có thể dẫn đến rủi ro nghiêm trọng, bao gồm từ chối hồ sơ, hủy kết quả đã cấp hoặc ảnh hưởng đến khả năng xin visa trong tương lai.
Chương trình định cư Hoa Kỳ diện EB-3 là một lộ trình hợp pháp, tạo cơ hội cho người lao động và gia đình sinh sống, làm việc lâu dài tại Mỹ với điều kiện tương đối phù hợp và chi phí hợp lý.
Tuy nhiên, đây là quy trình pháp lý nhiều bước, đòi hỏi hồ sơ chính xác và tuân thủ chặt chẽ quy định hiện hành. Để được tư vấn và đánh giá hồ sơ cụ thể, Quý khách vui lòng liên lạc Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng để được tư vấn và định hướng lộ trình định cư cụ thể và minh bạch.
Văn phòng Di trú Thiên Nhật Hoàng sẵn sàng đồng hành và cung cấp hướng dẫn pháp lý chi tiết, giúp Quý vị xây dựng hồ sơ đúng chuẩn và phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.
Để tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao cơ hội thành công, hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ và nhận sự hỗ trợ từ những đơn vị uy tín.
Email: info@thiennhathoang.com
Website: thiennhathoang.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vpditruthiennhathoang
Hotline tại Mỹ: +1 916 345 3535
Hotline tại Việt Nam: +84 931 685 428
Tin liên quan
09/02/2026